Tâm HSK

体温

tǐwēn
thể ôn
nhiệt độ (cơ thể)

体温 (tǐwēn, Hán Việt: thể ôn) nghĩa là nhiệt độ (cơ thể). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

温 ôn · 18 từ