Tâm HSK

温暖

wēnnuǎn
ôn noãn
ấm áp

温暖 (wēnnuǎn, Hán Việt: ôn noãn) nghĩa là ấm áp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

暖 noãn · 7 từ