供暖 (gōngnuǎn, Hán Việt: cung noãn) nghĩa là cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà); hệ thống sưởi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
供 cung · 7 từ
提供tígōngđề nghị供应gōngyìngcung cấp供给gōngjǐcung cấp供奉gòngfèngcúng tế供求gōngqiúcung và cầu供不应求gōngbùyìngqiúcung không đáp ứng cầu