Tâm HSK

提供

tígōng
đề cung
đề nghị; cung cấp; chu cấp

提供 (tígōng, Hán Việt: đề cung) nghĩa là đề nghị; cung cấp; chu cấp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

供 cung · 7 từ