Tâm HSK

提到

tídào
đề đáo
đề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến

提到 (tídào, Hán Việt: đề đáo) nghĩa là đề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

到 đáo · 46 từ