Tâm HSK

提前

tíqián
đề tiền
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn

提前 (tíqián, Hán Việt: đề tiền) nghĩa là dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

前 tiền · 49 từ