提问 (tíwèn, Hán Việt: đề vấn) nghĩa là đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
提 đề · 25 từ
提高tígāonâng cao提供tígōngđề nghị提出tíchūnêu提醒tíxǐngnhắc nhở提前tíqiándời lên ngày sớm hơn提到tídàođề cập提升tíshēngthăng chức提起tíqǐnhắc đến