Tâm HSK

提问

tíwèn
đề vấn
đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

提问 (tíwèn, Hán Việt: đề vấn) nghĩa là đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

问 vấn · 19 từ