问卷 (wènjuàn, Hán Việt: vấn quyển) nghĩa là bảng câu hỏi; Lượng từ: 份[fen4]. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
问 vấn · 19 từ
问题wèntícâu hỏi请问qǐngwènxin hỏi访问fǎngwènthăm询问xúnwènhỏi thông tin提问tíwènđặt câu hỏi疑问yíwèncâu hỏi顾问gùwèncố vấn学问xuéwènhọc vấn