果实 (guǒshí, Hán Việt: quả thật) nghĩa là quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
果 quả · 18 từ
苹果píngguǒquả táo水果shuǐguǒtrái cây如果rúguǒnếu结果jiēguǒkết trái效果xiàoguǒkết quả果汁guǒzhīnước ép trái cây果然guǒránthực sự后果hòuguǒhậu quả