Tâm HSK

果实

guǒshí
quả thật
quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả

果实 (guǒshí, Hán Việt: quả thật) nghĩa là quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

果 quả · 18 từ

实 thật · 51 từ