Tâm HSK

诚实

chéngshí
thành thật
thành thật

诚实 (chéngshí, Hán Việt: thành thật) nghĩa là thành thật. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诚 thành · 10 từ

实 thật · 51 từ