诚实 (chéngshí, Hán Việt: thành thật) nghĩa là thành thật. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
诚 thành · 10 từ
真诚zhēnchéngthành thật诚信chéngxìnthành thật忠诚zhōngchéngtận tụy坦诚tǎnchéngthẳng thắn诚意chéngyìsự chân thành虔诚qiánchéngmộ đạo诚恳chéngkěnchân thành诚挚chéngzhìchân thành