Tâm HSK

诚恳

chéngkěn
thành khẩn
chân thành; thật thà; thân mật

诚恳 (chéngkěn, Hán Việt: thành khẩn) nghĩa là chân thành; thật thà; thân mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诚 thành · 10 từ

恳 khẩn · 4 từ