饲养 (sìyǎng, Hán Việt: tự dưỡng) nghĩa là nuôi; nuôi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
饲养 (sìyǎng, Hán Việt: tự dưỡng) nghĩa là nuôi; nuôi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.