Tâm HSK

饲养

sìyǎng
tự dưỡng
nuôi; nuôi dưỡng

饲养 (sìyǎng, Hán Việt: tự dưỡng) nghĩa là nuôi; nuôi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

饲 tự · 2 từ

养 dưỡng · 22 từ