Tâm HSK

营养

yíngyǎng
doanh dưỡng
dinh dưỡng; nuôi dưỡng

营养 (yíngyǎng, Hán Việt: doanh dưỡng) nghĩa là dinh dưỡng; nuôi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

营 doanh · 10 từ

养 dưỡng · 22 từ