Tâm HSK

运营

yùnyíng
vận doanh
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ

运营 (yùnyíng, Hán Việt: vận doanh) nghĩa là hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

营 doanh · 10 từ