Tâm HSK

阵营

zhènyíng
trận doanh
nhóm người; trại; phái

阵营 (zhènyíng, Hán Việt: trận doanh) nghĩa là nhóm người; trại; phái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阵 trận · 4 từ

营 doanh · 10 từ