夏令营 (xiàlìngyíng, Hán Việt: hạ lệnh doanh) nghĩa là trại hè. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夏 hạ · 3 từ
令 lệnh · 6 từ
命令mìnglìngmệnh lệnh指令zhǐlìngmệnh lệnh下令xiàlìngra lệnh司令sīlìngsĩ quan chỉ huy口令kǒulìngmệnh lệnh bằng miệng