Tâm HSK

夏令营

xiàlìngyíng
hạ lệnh doanh
trại hè

夏令营 (xiàlìngyíng, Hán Việt: hạ lệnh doanh) nghĩa là trại hè. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夏 hạ · 3 từ

令 lệnh · 6 từ

营 doanh · 10 từ