经营 (jīngyíng, Hán Việt: kinh doanh) nghĩa là tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
经 kinh · 30 từ
已经yǐjīngđã经常jīngchángthường xuyên经过jīngguòđi qua经理jīnglǐquản lý经历jīnglìkinh nghiệm经验jīngyànkinh nghiệm经济jīngjìkinh tế曾经céngjīngmột lần