Tâm HSK

经营

jīngyíng
kinh doanh
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành

经营 (jīngyíng, Hán Việt: kinh doanh) nghĩa là tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

营 doanh · 10 từ