经济 (jīngjì, Hán Việt: kinh tể) nghĩa là kinh tế; thuộc về kinh tế. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 经济
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
经 kinh · 30 từ
已经yǐjīngđã经常jīngchángthường xuyên经过jīngguòđi qua经理jīnglǐquản lý经历jīnglìkinh nghiệm经验jīngyànkinh nghiệm曾经céngjīngmột lần经营jīngyíngtham gia