Tâm HSK

经济

jīngjì
kinh tể
kinh tế; thuộc về kinh tế

经济 (jīngjì, Hán Việt: kinh tể) nghĩa là kinh tế; thuộc về kinh tế. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 经济

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

济 tể · 6 từ