Tâm HSK

市场经济

shìchǎngjīngjì
thị trường kinh tể
kinh tế thị trường

市场经济 (shìchǎngjīngjì, Hán Việt: thị trường kinh tể) nghĩa là kinh tế thị trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

市 thị · 12 từ

场 trường · 40 từ

经 kinh · 30 từ

济 tể · 6 từ