超市 (chāoshì, Hán Việt: siêu thị) nghĩa là siêu thị. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
超 siêu · 10 từ
超过chāoguòvượt qua超级chāojísiêu-超出chāochūvượt quá超速chāosùvượt quá tốc độ超越chāoyuèvượt qua高超gāochāoxuất sắc超标chāobiāovượt quá giới hạn超前chāoqiánđi trước thời đại