Tâm HSK

超市

chāoshì
siêu thị
siêu thị

超市 (chāoshì, Hán Việt: siêu thị) nghĩa là siêu thị. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

超 siêu · 10 từ

市 thị · 12 từ