超级 (chāojí, Hán Việt: siêu cấp) nghĩa là siêu-; cực-; siêu cấp-. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
超 siêu · 10 từ
超市chāoshìsiêu thị超过chāoguòvượt qua超出chāochūvượt quá超速chāosùvượt quá tốc độ超越chāoyuèvượt qua高超gāochāoxuất sắc超标chāobiāovượt quá giới hạn超前chāoqiánđi trước thời đại