Tâm HSK

超级

chāojí
siêu cấp
siêu-; cực-; siêu cấp-

超级 (chāojí, Hán Việt: siêu cấp) nghĩa là siêu-; cực-; siêu cấp-. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

超 siêu · 10 từ

级 cấp · 16 từ