Tâm HSK

秘密

mìmì
bí mật
bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])

秘密 (mìmì, Hán Việt: bí mật) nghĩa là bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

秘 bí · 7 từ

密 mật · 17 từ