秘密 (mìmì, Hán Việt: bí mật) nghĩa là bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
秘 bí · 7 từ
神秘shénmìhuyền bí秘书mìshūthư ký秘诀mìjuébí quyết秘书长mìshūzhǎngtổng thư ký秘方mìfāngcông thức bí mật奥秘àomìbí mật