Tâm HSK

神秘

shénmì
thần bí
huyền bí; bí ẩn

神秘 (shénmì, Hán Việt: thần bí) nghĩa là huyền bí; bí ẩn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

神 thần · 16 từ

秘 bí · 7 từ