Tâm HSK

自动

zìdòng
tự động
tự động; tự nguyện

自动 (zìdòng, Hán Việt: tự động) nghĩa là tự động; tự nguyện. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

动 động · 77 từ