动物 (dòngwù, Hán Việt: động vật) nghĩa là động vật. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 动物
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
动 động · 77 từ
运动yùndòngthể thao, vận động运动员yùndòngyuánvận động viên运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao活动huódòngtập thể dục动作dòngzuòchuyển động激动jīdòngxúc động感动gǎndònglàm cảm động电动车diàndòngchēxe điện