Tâm HSK

电动车

diàndòngchē
điện động xa
xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

电动车 (diàndòngchē, Hán Việt: điện động xa) nghĩa là xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

动 động · 77 từ

车 xa · 62 từ