笔试 (bǐshì, Hán Việt: bút thí) nghĩa là kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
笔 bút · 8 từ
铅笔qiānbǐbút chì笔记本bǐjìběnsổ tay笔记bǐjìghi chép lại毛笔máobǐbút lông钢笔gāngbǐbút máy大笔dàbǐnét chữ của ngài圆珠笔yuánzhūbǐbút bi