Tâm HSK

尝试

chángshì
thường thí
thử; cố gắng

尝试 (chángshì, Hán Việt: thường thí) nghĩa là thử; cố gắng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尝 thường · 2 từ

试 thí · 17 từ