品尝 (pǐncháng, Hán Việt: phẩm thường) nghĩa là nếm một chút; nếm thử. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
品 phẩm · 32 từ
作品zuòpǐntác phẩm食品shípǐnthực phẩm商品shāngpǐnhàng hóa产品chǎnpǐnhàng hóa品牌pǐnpáitên thương hiệu物品wùpǐnhàng hóa药品yàopǐndược phẩm用品yòngpǐnđồ dùng