Tâm HSK

药品

yàopǐn
dược phẩm
dược phẩm; thuốc; thuốc men

药品 (yàopǐn, Hán Việt: dược phẩm) nghĩa là dược phẩm; thuốc; thuốc men. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

药 dược · 12 từ

品 phẩm · 32 từ