Tâm HSK

品质

pǐnzhì
phẩm chất
tính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ,…

品质 (pǐnzhì, Hán Việt: phẩm chất) nghĩa là tính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ,…. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

品 phẩm · 32 từ

质 chất · 21 từ