Tâm HSK

设立

shèlì
thiết lập
thiết lập; thành lập

设立 (shèlì, Hán Việt: thiết lập) nghĩa là thiết lập; thành lập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

立 lập · 28 từ