Tâm HSK

建立

jiànlì
kiến lập
thiết lập; thành lập; sáng lập

建立 (jiànlì, Hán Việt: kiến lập) nghĩa là thiết lập; thành lập; sáng lập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

建 kiến · 19 từ

立 lập · 28 từ