Tâm HSK

老板

lǎobǎn
lão bản
sếp; chủ doanh nghiệp

老板 (lǎobǎn, Hán Việt: lão bản) nghĩa là sếp; chủ doanh nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

老 lão · 30 từ

板 bản · 7 từ