Tâm HSK

黑板

hēibǎn
hắc bản
bảng đen

黑板 (hēibǎn, Hán Việt: hắc bản) nghĩa là bảng đen. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

板 bản · 7 từ