黑板 (hēibǎn, Hán Việt: hắc bản) nghĩa là bảng đen. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
黑 hắc · 10 từ
黑色hēisèmàu đen黑暗hēiàntối黑客hēikèhacker黑夜hēiyèđêm黑白hēibáiđen và trắng黑马hēimǎngựa ô黑手hēishǒutác nhân xấu thao túng phía sau黑心hēixīntàn nhẫn và vô lương tâm