Tâm HSK

黑白

hēibái
hắc bạch
đen và trắng; đúng và sai; đơn sắc

黑白 (hēibái, Hán Việt: hắc bạch) nghĩa là đen và trắng; đúng và sai; đơn sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

黑 hắc · 10 từ

白 bạch · 17 từ