Tâm HSK

晚间

wǎnjiān
vãn gian
buổi tối; ban đêm

晚间 (wǎnjiān, Hán Việt: vãn gian) nghĩa là buổi tối; ban đêm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

晚 vãn · 16 từ

间 gian · 22 từ