夜晚 (yèwǎn, Hán Việt: dạ vãn) nghĩa là ban đêm. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夜 dạ · 18 từ
半夜bànyènửa đêm夜间yèjiānban đêm熬夜áoyèthức khuya hoặc suốt đêm年夜饭niányèfànbữa tối gia đình đêm giao thừa夜市yèshìchợ đêm深夜shēnyèrất khuya日夜rìyèngày và đêm夜里yèlitrong đêm