Tâm HSK

夜间

yèjiān
dạ gian
ban đêm; tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)

夜间 (yèjiān, Hán Việt: dạ gian) nghĩa là ban đêm; tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夜 dạ · 18 từ

间 gian · 22 từ