Tâm HSK

日夜

rìyè
nhật dạ
ngày và đêm; liên tục

日夜 (rìyè, Hán Việt: nhật dạ) nghĩa là ngày và đêm; liên tục. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

夜 dạ · 18 từ