Tâm HSK

反思

fǎnsī
phản tư
suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại

反思 (fǎnsī, Hán Việt: phản tư) nghĩa là suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

思 tư · 20 từ