Tâm HSK

反复

fǎnfù
phản phục
lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược

反复 (fǎnfù, Hán Việt: phản phục) nghĩa là lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

复 phục · 22 từ