Tâm HSK

恢复

huīfù
khôi phục
khôi phục; tiếp tục; phục hồi

恢复 (huīfù, Hán Việt: khôi phục) nghĩa là khôi phục; tiếp tục; phục hồi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ