Tâm HSK

回复

huífù
hồi phục
trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)

回复 (huífù, Hán Việt: hồi phục) nghĩa là trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

复 phục · 22 từ