Tâm HSK

康复

kāngfù
khang phục
hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh

康复 (kāngfù, Hán Việt: khang phục) nghĩa là hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

康 khang · 3 từ

复 phục · 22 từ