穿过 (chuānguò, Hán Việt: xuyên quá) nghĩa là đi qua. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
穿 xuyên · 6 từ
穿着chuānzhuótrang phục穿越chuānyuèđi qua穿上chuānshangmặc vào贯穿guànchuānchạy xuyên qua穿小鞋chuānxiǎoxiénghĩa đen: bắt ai đó mang giày ch…