Tâm HSK

贯穿

guànchuān
quán xuyên
chạy xuyên qua; một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối; kết nối

贯穿 (guànchuān, Hán Việt: quán xuyên) nghĩa là chạy xuyên qua; một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối; kết nối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贯 quán · 5 từ

穿 xuyên · 6 từ