Tâm HSK

贯通

guàntōng
quán thông
kết nối; xâu chuỗi lại với nhau

贯通 (guàntōng, Hán Việt: quán thông) nghĩa là kết nối; xâu chuỗi lại với nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贯 quán · 5 từ

通 thông · 43 từ