通知 (tōngzhī, Hán Việt: thông tri) nghĩa là thông báo; thông tin; thông tri. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 通知
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
通 thông · 43 từ
通过tōngguòđi qua普通pǔtōngphổ thông交通jiāotōngkết nối普通话pǔtōnghuàQuan Thoại通常tōngchángthông thường沟通gōutōngkết nối开通kāitōngmở通行tōngxíngđi qua