Tâm HSK

通知

tōngzhī
thông tri
thông báo; thông tin; thông tri

通知 (tōngzhī, Hán Việt: thông tri) nghĩa là thông báo; thông tin; thông tri. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 通知

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

知 tri · 26 từ