Tâm HSK

通行

tōngxíng
thông hành
đi qua; thông qua; được sử dụng chung

通行 (tōngxíng, Hán Việt: thông hành) nghĩa là đi qua; thông qua; được sử dụng chung. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 通行

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

行 hành · 58 từ